Chuyển đổi 5 BRL sang VET
Chuyển đổi 5 BRL sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,064 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:12, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,06356300 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 125.385.911 R$. VeChain giảm -1.28% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.47%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
5,48 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
125,39 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:12 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.063563 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,06356300 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BRL mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Brazil Real
VET
BRL
0.01
VET
0,00063563
BRL
0.1
VET
0,00635630
BRL
1
VET
0,06356300
BRL
2
VET
0,12712600
BRL
3
VET
0,19068900
BRL
5
VET
0,31781500
BRL
10
VET
0,63563000
BRL
20
VET
1,271260
BRL
25
VET
1,589075
BRL
50
VET
3,178150
BRL
100
VET
6,356300
BRL
250
VET
15,8907
BRL
500
VET
31,7815
BRL
1000
VET
63,5630
BRL
2500
VET
158,908
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang VeChain
BRL
VET
0.01
BRL
0,15732423
VET
0.1
BRL
1,573242
VET
1
BRL
15,7324
VET
2
BRL
31,4648
VET
3
BRL
47,1973
VET
5
BRL
78,6621
VET
10
BRL
157,324
VET
20
BRL
314,648
VET
25
BRL
393,311
VET
50
BRL
786,621
VET
100
BRL
1.573,242
VET
250
BRL
3.933,106
VET
500
BRL
7.866,211
VET
1000
BRL
15.732,423
VET
2500
BRL
39.331,057
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BRL được tạo vào lúc 09:12:11 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC