Chuyển đổi 0.1 VET sang CAD
Chuyển đổi 0.1 VET sang CAD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,018 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:33, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01769793 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 40.398.320 CA$. VeChain tăng +2.84% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.30%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 97.
Vốn hóa thị trường
1,53 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
40,4 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:33 , việc chuyển đổi 0.1 VeChain (VET) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0017697930000000002 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01769793 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CAD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Canadian Dollar
VET
CAD
0.01
VET
0,00017698
CAD
0.1
VET
0,00176979
CAD
1
VET
0,01769793
CAD
2
VET
0,03539586
CAD
3
VET
0,05309379
CAD
5
VET
0,08848965
CAD
10
VET
0,17697930
CAD
20
VET
0,35395860
CAD
25
VET
0,44244825
CAD
50
VET
0,88489650
CAD
100
VET
1,769793
CAD
250
VET
4,424483
CAD
500
VET
8,848965
CAD
1000
VET
17,6979
CAD
2500
VET
44,2448
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang VeChain
CAD
VET
0.01
CAD
0,56503783
VET
0.1
CAD
5,650378
VET
1
CAD
56,5038
VET
2
CAD
113,008
VET
3
CAD
169,511
VET
5
CAD
282,519
VET
10
CAD
565,038
VET
20
CAD
1.130,076
VET
25
CAD
1.412,595
VET
50
CAD
2.825,189
VET
100
CAD
5.650,378
VET
250
CAD
14.125,946
VET
500
CAD
28.251,892
VET
1000
CAD
56.503,783
VET
2500
CAD
141.259,458
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CAD được tạo vào lúc 22:33:01 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC