Chuyển đổi 1 CAD sang VET
Chuyển đổi 1 CAD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,017 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:44, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01740994 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 36.620.799 CA$. VeChain tăng +5.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.58%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
1,49 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
36,62 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:44 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01740994 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01740994 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CAD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Canadian Dollar
VET
CAD
0.01
VET
0,00017410
CAD
0.1
VET
0,00174099
CAD
1
VET
0,01740994
CAD
2
VET
0,03481988
CAD
3
VET
0,05222982
CAD
5
VET
0,08704970
CAD
10
VET
0,17409940
CAD
20
VET
0,34819880
CAD
25
VET
0,43524850
CAD
50
VET
0,87049700
CAD
100
VET
1,740994
CAD
250
VET
4,352485
CAD
500
VET
8,704970
CAD
1000
VET
17,4099
CAD
2500
VET
43,5248
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang VeChain
CAD
VET
0.01
CAD
0,57438452
VET
0.1
CAD
5,743845
VET
1
CAD
57,4385
VET
2
CAD
114,877
VET
3
CAD
172,315
VET
5
CAD
287,192
VET
10
CAD
574,385
VET
20
CAD
1.148,769
VET
25
CAD
1.435,961
VET
50
CAD
2.871,923
VET
100
CAD
5.743,845
VET
250
CAD
14.359,613
VET
500
CAD
28.719,226
VET
1000
CAD
57.438,452
VET
2500
CAD
143.596,13
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CAD được tạo vào lúc 11:44:31 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC