Chuyển đổi 3 VET sang CAD
Chuyển đổi 3 VET sang CAD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,017 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:20, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01668854 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 26.955.297 CA$. VeChain giảm -5.85% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.34%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
1,43 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
26,96 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:20 , việc chuyển đổi 3 VeChain (VET) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.050065620000000005 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01668854 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CAD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Canadian Dollar
VET
CAD
0.01
VET
0,00016689
CAD
0.1
VET
0,00166885
CAD
1
VET
0,01668854
CAD
2
VET
0,03337708
CAD
3
VET
0,05006562
CAD
5
VET
0,08344270
CAD
10
VET
0,16688540
CAD
20
VET
0,33377080
CAD
25
VET
0,41721350
CAD
50
VET
0,83442700
CAD
100
VET
1,668854
CAD
250
VET
4,172135
CAD
500
VET
8,344270
CAD
1000
VET
16,6885
CAD
2500
VET
41,7214
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang VeChain
CAD
VET
0.01
CAD
0,59921359
VET
0.1
CAD
5,992136
VET
1
CAD
59,9214
VET
2
CAD
119,843
VET
3
CAD
179,764
VET
5
CAD
299,607
VET
10
CAD
599,214
VET
20
CAD
1.198,427
VET
25
CAD
1.498,034
VET
50
CAD
2.996,068
VET
100
CAD
5.992,136
VET
250
CAD
14.980,34
VET
500
CAD
29.960,68
VET
1000
CAD
59.921,359
VET
2500
CAD
149.803,398
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CAD được tạo vào lúc 00:20:12 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC