Chuyển đổi 3 VET sang CAD
Chuyển đổi 3 VET sang CAD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,016 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:41, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01643484 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 25.615.738 CA$. VeChain tăng +1.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.19%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1,41 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
25,62 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:41 , việc chuyển đổi 3 VeChain (VET) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04930452 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01643484 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CAD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Canadian Dollar
VET
CAD
0.01
VET
0,00016435
CAD
0.1
VET
0,00164348
CAD
1
VET
0,01643484
CAD
2
VET
0,03286968
CAD
3
VET
0,04930452
CAD
5
VET
0,08217420
CAD
10
VET
0,16434840
CAD
20
VET
0,32869680
CAD
25
VET
0,41087100
CAD
50
VET
0,82174200
CAD
100
VET
1,643484
CAD
250
VET
4,108710
CAD
500
VET
8,217420
CAD
1000
VET
16,4348
CAD
2500
VET
41,0871
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang VeChain
CAD
VET
0.01
CAD
0,60846348
VET
0.1
CAD
6,084635
VET
1
CAD
60,8463
VET
2
CAD
121,693
VET
3
CAD
182,539
VET
5
CAD
304,232
VET
10
CAD
608,463
VET
20
CAD
1.216,927
VET
25
CAD
1.521,159
VET
50
CAD
3.042,317
VET
100
CAD
6.084,635
VET
250
CAD
15.211,587
VET
500
CAD
30.423,174
VET
1000
CAD
60.846,348
VET
2500
CAD
152.115,871
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CAD được tạo vào lúc 11:41:43 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC