Chuyển đổi 250 CAD sang VET
Chuyển đổi 250 CAD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,017 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:26, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01682528 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 32.252.848 CA$. VeChain giảm -4.66% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.64%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
1,44 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
32,25 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,05 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:26 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01682528 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01682528 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CAD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Canadian Dollar
VET
CAD
0.01
VET
0,00016825
CAD
0.1
VET
0,00168253
CAD
1
VET
0,01682528
CAD
2
VET
0,03365056
CAD
3
VET
0,05047584
CAD
5
VET
0,08412640
CAD
10
VET
0,16825280
CAD
20
VET
0,33650560
CAD
25
VET
0,42063200
CAD
50
VET
0,84126400
CAD
100
VET
1,682528
CAD
250
VET
4,206320
CAD
500
VET
8,412640
CAD
1000
VET
16,8253
CAD
2500
VET
42,0632
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang VeChain
CAD
VET
0.01
CAD
0,59434375
VET
0.1
CAD
5,943437
VET
1
CAD
59,4344
VET
2
CAD
118,869
VET
3
CAD
178,303
VET
5
CAD
297,172
VET
10
CAD
594,344
VET
20
CAD
1.188,687
VET
25
CAD
1.485,859
VET
50
CAD
2.971,719
VET
100
CAD
5.943,437
VET
250
CAD
14.858,594
VET
500
CAD
29.717,187
VET
1000
CAD
59.434,375
VET
2500
CAD
148.585,937
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CAD được tạo vào lúc 18:26:49 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC