Chuyển đổi 3 CAD sang VET
Chuyển đổi 3 CAD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,016 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:26, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01624912 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.072.777 CA$. VeChain giảm -0.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.18%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1,4 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
17,07 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:26 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01624912 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01624912 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CAD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Canadian Dollar
VET
CAD
0.01
VET
0,00016249
CAD
0.1
VET
0,00162491
CAD
1
VET
0,01624912
CAD
2
VET
0,03249824
CAD
3
VET
0,04874736
CAD
5
VET
0,08124560
CAD
10
VET
0,16249120
CAD
20
VET
0,32498240
CAD
25
VET
0,40622800
CAD
50
VET
0,81245600
CAD
100
VET
1,624912
CAD
250
VET
4,062280
CAD
500
VET
8,124560
CAD
1000
VET
16,2491
CAD
2500
VET
40,6228
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang VeChain
CAD
VET
0.01
CAD
0,61541794
VET
0.1
CAD
6,154179
VET
1
CAD
61,5418
VET
2
CAD
123,084
VET
3
CAD
184,625
VET
5
CAD
307,709
VET
10
CAD
615,418
VET
20
CAD
1.230,836
VET
25
CAD
1.538,545
VET
50
CAD
3.077,09
VET
100
CAD
6.154,179
VET
250
CAD
15.385,449
VET
500
CAD
30.770,897
VET
1000
CAD
61.541,794
VET
2500
CAD
153.854,486
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CAD được tạo vào lúc 09:26:57 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC