Chuyển đổi 1 VET sang CAD
Chuyển đổi 1 VET sang CAD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,012 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:32, 3 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01177393 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 42.002.968 CA$. VeChain tăng +5.82% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.39%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 109.
Vốn hóa thị trường
1,01 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
42 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
740,28 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 02:32 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01177393 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01177393 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CAD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Canadian Dollar
VET
CAD
0.01
VET
0,00011774
CAD
0.1
VET
0,00117739
CAD
1
VET
0,01177393
CAD
2
VET
0,02354786
CAD
3
VET
0,03532179
CAD
5
VET
0,05886965
CAD
10
VET
0,11773930
CAD
20
VET
0,23547860
CAD
25
VET
0,29434825
CAD
50
VET
0,58869650
CAD
100
VET
1,177393
CAD
250
VET
2,943483
CAD
500
VET
5,886965
CAD
1000
VET
11,7739
CAD
2500
VET
29,4348
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang VeChain
CAD
VET
0.01
CAD
0,84933408
VET
0.1
CAD
8,493341
VET
1
CAD
84,9334
VET
2
CAD
169,867
VET
3
CAD
254,800
VET
5
CAD
424,667
VET
10
CAD
849,334
VET
20
CAD
1.698,668
VET
25
CAD
2.123,335
VET
50
CAD
4.246,67
VET
100
CAD
8.493,341
VET
250
CAD
21.233,352
VET
500
CAD
42.466,704
VET
1000
CAD
84.933,408
VET
2500
CAD
212.333,52
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CAD được tạo vào lúc 02:32:32 3/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC