Chuyển đổi 25 VET sang CAD
Chuyển đổi 25 VET sang CAD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,015 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:18, 19 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01480718 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 42.356.687 CA$. VeChain giảm -8.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.83%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
1,27 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
42,36 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
917,44 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 12:18 , việc chuyển đổi 25 VeChain (VET) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.3701795 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01480718 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CAD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Canadian Dollar
VET
CAD
0.01
VET
0,00014807
CAD
0.1
VET
0,00148072
CAD
1
VET
0,01480718
CAD
2
VET
0,02961436
CAD
3
VET
0,04442154
CAD
5
VET
0,07403590
CAD
10
VET
0,14807180
CAD
20
VET
0,29614360
CAD
25
VET
0,37017950
CAD
50
VET
0,74035900
CAD
100
VET
1,480718
CAD
250
VET
3,701795
CAD
500
VET
7,403590
CAD
1000
VET
14,8072
CAD
2500
VET
37,0180
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang VeChain
CAD
VET
0.01
CAD
0,67534804
VET
0.1
CAD
6,753480
VET
1
CAD
67,5348
VET
2
CAD
135,070
VET
3
CAD
202,604
VET
5
CAD
337,674
VET
10
CAD
675,348
VET
20
CAD
1.350,696
VET
25
CAD
1.688,37
VET
50
CAD
3.376,74
VET
100
CAD
6.753,48
VET
250
CAD
16.883,701
VET
500
CAD
33.767,402
VET
1000
CAD
67.534,804
VET
2500
CAD
168.837,01
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CAD được tạo vào lúc 12:18:57 19/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC