Chuyển đổi 2 CAD sang VET
Chuyển đổi 2 CAD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,016 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:07, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01640563 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 34.237.450 CA$. VeChain giảm -2.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.41%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
1,41 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
34,24 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:07 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01640563 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01640563 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CAD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Canadian Dollar
VET
CAD
0.01
VET
0,00016406
CAD
0.1
VET
0,00164056
CAD
1
VET
0,01640563
CAD
2
VET
0,03281126
CAD
3
VET
0,04921689
CAD
5
VET
0,08202815
CAD
10
VET
0,16405630
CAD
20
VET
0,32811260
CAD
25
VET
0,41014075
CAD
50
VET
0,82028150
CAD
100
VET
1,640563
CAD
250
VET
4,101408
CAD
500
VET
8,202815
CAD
1000
VET
16,4056
CAD
2500
VET
41,0141
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang VeChain
CAD
VET
0.01
CAD
0,60954684
VET
0.1
CAD
6,095468
VET
1
CAD
60,9547
VET
2
CAD
121,909
VET
3
CAD
182,864
VET
5
CAD
304,773
VET
10
CAD
609,547
VET
20
CAD
1.219,094
VET
25
CAD
1.523,867
VET
50
CAD
3.047,734
VET
100
CAD
6.095,468
VET
250
CAD
15.238,671
VET
500
CAD
30.477,342
VET
1000
CAD
60.954,684
VET
2500
CAD
152.386,711
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CAD được tạo vào lúc 19:07:05 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC