Chuyển đổi 25 CAD sang VET
Chuyển đổi 25 CAD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,014 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:07, 21 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01405086 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 36.717.775 CA$. VeChain tăng +0.15% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -2.55%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
1,21 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
36,72 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
874,59 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 19:07 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01405086 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01405086 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CAD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Canadian Dollar
VET
CAD
0.01
VET
0,00014051
CAD
0.1
VET
0,00140509
CAD
1
VET
0,01405086
CAD
2
VET
0,02810172
CAD
3
VET
0,04215258
CAD
5
VET
0,07025430
CAD
10
VET
0,14050860
CAD
20
VET
0,28101720
CAD
25
VET
0,35127150
CAD
50
VET
0,70254300
CAD
100
VET
1,405086
CAD
250
VET
3,512715
CAD
500
VET
7,025430
CAD
1000
VET
14,0509
CAD
2500
VET
35,1272
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang VeChain
CAD
VET
0.01
CAD
0,71170021
VET
0.1
CAD
7,117002
VET
1
CAD
71,1700
VET
2
CAD
142,340
VET
3
CAD
213,510
VET
5
CAD
355,850
VET
10
CAD
711,700
VET
20
CAD
1.423,40
VET
25
CAD
1.779,251
VET
50
CAD
3.558,501
VET
100
CAD
7.117,002
VET
250
CAD
17.792,505
VET
500
CAD
35.585,01
VET
1000
CAD
71.170,021
VET
2500
CAD
177.925,052
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CAD được tạo vào lúc 19:07:36 21/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC