Chuyển đổi 25 ETH sang HBAR
Chuyển đổi 25 ETH sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:25, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00004010 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 55.685,0 ETH. Hedera tăng +3.51% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.08%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,7 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
1,72 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
55,69 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,39 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:25 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0000401 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00004010 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Ethereum
HBAR
ETH
0.01
HBAR
0,00000040
ETH
0.1
HBAR
0,00000401
ETH
1
HBAR
0,00004010
ETH
2
HBAR
0,00008020
ETH
3
HBAR
0,00012030
ETH
5
HBAR
0,00020050
ETH
10
HBAR
0,00040100
ETH
20
HBAR
0,00080200
ETH
25
HBAR
0,00100250
ETH
50
HBAR
0,00200500
ETH
100
HBAR
0,00401000
ETH
250
HBAR
0,01002500
ETH
500
HBAR
0,02005000
ETH
1000
HBAR
0,04010000
ETH
2500
HBAR
0,10025000
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Hedera
ETH
HBAR
0.01
ETH
249,377
HBAR
0.1
ETH
2.493,766
HBAR
1
ETH
24.937,656
HBAR
2
ETH
49.875,312
HBAR
3
ETH
74.812,968
HBAR
5
ETH
124.688,279
HBAR
10
ETH
249.376,559
HBAR
20
ETH
498.753,117
HBAR
25
ETH
623.441,397
HBAR
50
ETH
1.246.882,793
HBAR
100
ETH
2.493.765,586
HBAR
250
ETH
6.234.413,965
HBAR
500
ETH
12.468.827,93
HBAR
1000
ETH
24.937.655,86
HBAR
2500
ETH
62.344.139,651
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ETH được tạo vào lúc 04:25:32 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC