Chuyển đổi 25 ETH sang HBAR
Chuyển đổi 25 ETH sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:25, 19 tháng 5, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến ETH
Theo dõi
23:25, 19 tháng 5, 2025
0 ETH
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00007666 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 67.053,0 ETH. Hedera giảm -3.53% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.04%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.239.760.473,87 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 20.
Vốn hóa thị trường
3,24 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,24 T US$
Khối lượng (24h)
67,05 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,62 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:25 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00007666 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00007666 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Ethereum

HBAR

ETH
0.01
HBAR
0,00000077
ETH
0.1
HBAR
0,00000767
ETH
1
HBAR
0,00007666
ETH
2
HBAR
0,00015332
ETH
3
HBAR
0,00022998
ETH
5
HBAR
0,00038330
ETH
10
HBAR
0,00076660
ETH
20
HBAR
0,00153320
ETH
25
HBAR
0,00191650
ETH
50
HBAR
0,00383300
ETH
100
HBAR
0,00766600
ETH
250
HBAR
0,01916500
ETH
500
HBAR
0,03833000
ETH
1000
HBAR
0,07666000
ETH
2500
HBAR
0,19165000
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Hedera

ETH

HBAR
0.01
ETH
130,446
HBAR
0.1
ETH
1.304,461
HBAR
1
ETH
13.044,613
HBAR
2
ETH
26.089,225
HBAR
3
ETH
39.133,838
HBAR
5
ETH
65.223,063
HBAR
10
ETH
130.446,126
HBAR
20
ETH
260.892,252
HBAR
25
ETH
326.115,314
HBAR
50
ETH
652.230,629
HBAR
100
ETH
1.304.461,258
HBAR
250
ETH
3.261.153,144
HBAR
500
ETH
6.522.306,288
HBAR
1000
ETH
13.044.612,575
HBAR
2500
ETH
32.611.531,438
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ETH được tạo vào lúc 23:25:24 19/5/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC