Chuyển đổi 3 HBAR sang ETH
Chuyển đổi 3 HBAR sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:17, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00003883 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 69.410,0 ETH. Hedera tăng +1.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.15%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,62 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
1,66 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
69,41 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:17 , việc chuyển đổi 3 Hedera (HBAR) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00011648999999999999 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00003883 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Ethereum
HBAR
ETH
0.01
HBAR
0,00000039
ETH
0.1
HBAR
0,00000388
ETH
1
HBAR
0,00003883
ETH
2
HBAR
0,00007766
ETH
3
HBAR
0,00011649
ETH
5
HBAR
0,00019415
ETH
10
HBAR
0,00038830
ETH
20
HBAR
0,00077660
ETH
25
HBAR
0,00097075
ETH
50
HBAR
0,00194150
ETH
100
HBAR
0,00388300
ETH
250
HBAR
0,00970750
ETH
500
HBAR
0,01941500
ETH
1000
HBAR
0,03883000
ETH
2500
HBAR
0,09707500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Hedera
ETH
HBAR
0.01
ETH
257,533
HBAR
0.1
ETH
2.575,328
HBAR
1
ETH
25.753,284
HBAR
2
ETH
51.506,567
HBAR
3
ETH
77.259,851
HBAR
5
ETH
128.766,418
HBAR
10
ETH
257.532,835
HBAR
20
ETH
515.065,671
HBAR
25
ETH
643.832,089
HBAR
50
ETH
1.287.664,177
HBAR
100
ETH
2.575.328,354
HBAR
250
ETH
6.438.320,886
HBAR
500
ETH
12.876.641,772
HBAR
1000
ETH
25.753.283,544
HBAR
2500
ETH
64.383.208,859
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ETH được tạo vào lúc 06:17:18 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC