Chuyển đổi 1000 ETH sang HBAR
Chuyển đổi 1000 ETH sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:25, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00003666 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 35.970,0 ETH. Hedera tăng +0.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.18%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,31 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
1,57 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
35,97 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,41 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:25 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00003666 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00003666 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Ethereum
HBAR
ETH
0.01
HBAR
0,00000037
ETH
0.1
HBAR
0,00000367
ETH
1
HBAR
0,00003666
ETH
2
HBAR
0,00007332
ETH
3
HBAR
0,00010998
ETH
5
HBAR
0,00018330
ETH
10
HBAR
0,00036660
ETH
20
HBAR
0,00073320
ETH
25
HBAR
0,00091650
ETH
50
HBAR
0,00183300
ETH
100
HBAR
0,00366600
ETH
250
HBAR
0,00916500
ETH
500
HBAR
0,01833000
ETH
1000
HBAR
0,03666000
ETH
2500
HBAR
0,09165000
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Hedera
ETH
HBAR
0.01
ETH
272,777
HBAR
0.1
ETH
2.727,769
HBAR
1
ETH
27.277,687
HBAR
2
ETH
54.555,374
HBAR
3
ETH
81.833,061
HBAR
5
ETH
136.388,434
HBAR
10
ETH
272.776,869
HBAR
20
ETH
545.553,737
HBAR
25
ETH
681.942,171
HBAR
50
ETH
1.363.884,343
HBAR
100
ETH
2.727.768,685
HBAR
250
ETH
6.819.421,713
HBAR
500
ETH
13.638.843,426
HBAR
1000
ETH
27.277.686,852
HBAR
2500
ETH
68.194.217,13
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ETH được tạo vào lúc 03:25:03 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC