Chuyển đổi 2500 HBAR sang ETH
Chuyển đổi 2500 HBAR sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:15, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00009002 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 216.910 ETH. Hedera giảm -1.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.46%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,65 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
3,8 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
216,91 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:15 , việc chuyển đổi 2500 Hedera (HBAR) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.22505 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00009002 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Ethereum

HBAR

ETH
0.01
HBAR
0,00000090
ETH
0.1
HBAR
0,00000900
ETH
1
HBAR
0,00009002
ETH
2
HBAR
0,00018004
ETH
3
HBAR
0,00027006
ETH
5
HBAR
0,00045010
ETH
10
HBAR
0,00090020
ETH
20
HBAR
0,00180040
ETH
25
HBAR
0,00225050
ETH
50
HBAR
0,00450100
ETH
100
HBAR
0,00900200
ETH
250
HBAR
0,02250500
ETH
500
HBAR
0,04501000
ETH
1000
HBAR
0,09002000
ETH
2500
HBAR
0,22505000
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Hedera

ETH

HBAR
0.01
ETH
111,086
HBAR
0.1
ETH
1.110,864
HBAR
1
ETH
11.108,643
HBAR
2
ETH
22.217,285
HBAR
3
ETH
33.325,928
HBAR
5
ETH
55.543,213
HBAR
10
ETH
111.086,425
HBAR
20
ETH
222.172,85
HBAR
25
ETH
277.716,063
HBAR
50
ETH
555.432,126
HBAR
100
ETH
1.110.864,252
HBAR
250
ETH
2.777.160,631
HBAR
500
ETH
5.554.321,262
HBAR
1000
ETH
11.108.642,524
HBAR
2500
ETH
27.771.606,31
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ETH được tạo vào lúc 21:15:42 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC