Chuyển đổi 250 ETH sang HBAR
Chuyển đổi 250 ETH sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:25, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến ETH
Theo dõi
14:25, 31 tháng 1, 2026
0 ETH
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00003603 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 52.736,0 ETH. Hedera giảm -0.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.35%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,76 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 39.
Vốn hóa thị trường
1,55 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
52,74 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,76 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:25 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00003603 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00003603 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Ethereum
HBAR
ETH
0.01
HBAR
0,00000036
ETH
0.1
HBAR
0,00000360
ETH
1
HBAR
0,00003603
ETH
2
HBAR
0,00007206
ETH
3
HBAR
0,00010809
ETH
5
HBAR
0,00018015
ETH
10
HBAR
0,00036030
ETH
20
HBAR
0,00072060
ETH
25
HBAR
0,00090075
ETH
50
HBAR
0,00180150
ETH
100
HBAR
0,00360300
ETH
250
HBAR
0,00900750
ETH
500
HBAR
0,01801500
ETH
1000
HBAR
0,03603000
ETH
2500
HBAR
0,09007500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Hedera
ETH
HBAR
0.01
ETH
277,546
HBAR
0.1
ETH
2.775,465
HBAR
1
ETH
27.754,649
HBAR
2
ETH
55.509,298
HBAR
3
ETH
83.263,947
HBAR
5
ETH
138.773,245
HBAR
10
ETH
277.546,489
HBAR
20
ETH
555.092,978
HBAR
25
ETH
693.866,223
HBAR
50
ETH
1.387.732,445
HBAR
100
ETH
2.775.464,89
HBAR
250
ETH
6.938.662,226
HBAR
500
ETH
13.877.324,452
HBAR
1000
ETH
27.754.648,904
HBAR
2500
ETH
69.386.622,259
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ETH được tạo vào lúc 14:25:19 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC