Chuyển đổi 1 CNY sang VET
Chuyển đổi 1 CNY sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,159 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:59, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,15943500 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 333.008.267 CN¥. VeChain tăng +4.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.57%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
13,7 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
333,01 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:59 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.159435 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,15943500 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CNY mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Chinese Yuan

VET
CNY
0.01
VET
0,00159435
CNY
0.1
VET
0,01594350
CNY
1
VET
0,15943500
CNY
2
VET
0,31887000
CNY
3
VET
0,47830500
CNY
5
VET
0,79717500
CNY
10
VET
1,594350
CNY
20
VET
3,188700
CNY
25
VET
3,985875
CNY
50
VET
7,971750
CNY
100
VET
15,9435
CNY
250
VET
39,8588
CNY
500
VET
79,7175
CNY
1000
VET
159,435
CNY
2500
VET
398,588
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang VeChain
CNY

VET
0.01
CNY
0,06272149
VET
0.1
CNY
0,62721485
VET
1
CNY
6,272149
VET
2
CNY
12,5443
VET
3
CNY
18,8164
VET
5
CNY
31,3607
VET
10
CNY
62,7215
VET
20
CNY
125,443
VET
25
CNY
156,804
VET
50
CNY
313,607
VET
100
CNY
627,215
VET
250
CNY
1.568,037
VET
500
CNY
3.136,074
VET
1000
CNY
6.272,149
VET
2500
CNY
15.680,371
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CNY được tạo vào lúc 14:59:35 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC