Chuyển đổi 2 VET sang CNY
Chuyển đổi 2 VET sang CNY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,082 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:59, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,08178900 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 117.524.202 CN¥. VeChain giảm -0.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.36%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
7,03 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
117,52 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:59 , việc chuyển đổi 2 VeChain (VET) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.163578 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,08178900 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CNY mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Chinese Yuan
VET
CNY
0.01
VET
0,00081789
CNY
0.1
VET
0,00817890
CNY
1
VET
0,08178900
CNY
2
VET
0,16357800
CNY
3
VET
0,24536700
CNY
5
VET
0,40894500
CNY
10
VET
0,81789000
CNY
20
VET
1,635780
CNY
25
VET
2,044725
CNY
50
VET
4,089450
CNY
100
VET
8,178900
CNY
250
VET
20,4473
CNY
500
VET
40,8945
CNY
1000
VET
81,7890
CNY
2500
VET
204,473
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang VeChain
CNY
VET
0.01
CNY
0,12226583
VET
0.1
CNY
1,222658
VET
1
CNY
12,2266
VET
2
CNY
24,4532
VET
3
CNY
36,6797
VET
5
CNY
61,1329
VET
10
CNY
122,266
VET
20
CNY
244,532
VET
25
CNY
305,665
VET
50
CNY
611,329
VET
100
CNY
1.222,658
VET
250
CNY
3.056,646
VET
500
CNY
6.113,292
VET
1000
CNY
12.226,583
VET
2500
CNY
30.566,458
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CNY được tạo vào lúc 04:59:09 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC