Chuyển đổi 1000 CNY sang VET
Chuyển đổi 1000 CNY sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,082 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:46, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,08209000 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 92.789.999 CN¥. VeChain tăng +0.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.28%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
7,06 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
92,79 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:46 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.08209 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,08209000 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CNY mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Chinese Yuan
VET
CNY
0.01
VET
0,00082090
CNY
0.1
VET
0,00820900
CNY
1
VET
0,08209000
CNY
2
VET
0,16418000
CNY
3
VET
0,24627000
CNY
5
VET
0,41045000
CNY
10
VET
0,82090000
CNY
20
VET
1,641800
CNY
25
VET
2,052250
CNY
50
VET
4,104500
CNY
100
VET
8,209000
CNY
250
VET
20,5225
CNY
500
VET
41,0450
CNY
1000
VET
82,0900
CNY
2500
VET
205,225
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang VeChain
CNY
VET
0.01
CNY
0,12181752
VET
0.1
CNY
1,218175
VET
1
CNY
12,1818
VET
2
CNY
24,3635
VET
3
CNY
36,5453
VET
5
CNY
60,9088
VET
10
CNY
121,818
VET
20
CNY
243,635
VET
25
CNY
304,544
VET
50
CNY
609,088
VET
100
CNY
1.218,175
VET
250
CNY
3.045,438
VET
500
CNY
6.090,876
VET
1000
CNY
12.181,752
VET
2500
CNY
30.454,379
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CNY được tạo vào lúc 22:46:00 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC