Chuyển đổi 250 VET sang CNY
Chuyển đổi 250 VET sang CNY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,081 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:49, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,08071300 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 78.614.919 CN¥. VeChain giảm -1.64% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.04%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 100.
Vốn hóa thị trường
6,94 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
78,61 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
994,33 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 16:49 , việc chuyển đổi 250 VeChain (VET) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 20.17825 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,08071300 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CNY mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Chinese Yuan
VET
CNY
0.01
VET
0,00080713
CNY
0.1
VET
0,00807130
CNY
1
VET
0,08071300
CNY
2
VET
0,16142600
CNY
3
VET
0,24213900
CNY
5
VET
0,40356500
CNY
10
VET
0,80713000
CNY
20
VET
1,614260
CNY
25
VET
2,017825
CNY
50
VET
4,035650
CNY
100
VET
8,071300
CNY
250
VET
20,1783
CNY
500
VET
40,3565
CNY
1000
VET
80,7130
CNY
2500
VET
201,782
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang VeChain
CNY
VET
0.01
CNY
0,12389578
VET
0.1
CNY
1,238958
VET
1
CNY
12,3896
VET
2
CNY
24,7792
VET
3
CNY
37,1687
VET
5
CNY
61,9479
VET
10
CNY
123,896
VET
20
CNY
247,792
VET
25
CNY
309,739
VET
50
CNY
619,479
VET
100
CNY
1.238,958
VET
250
CNY
3.097,394
VET
500
CNY
6.194,789
VET
1000
CNY
12.389,578
VET
2500
CNY
30.973,945
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CNY được tạo vào lúc 16:49:49 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC