Chuyển đổi 5 CNY sang VET
Chuyển đổi 5 CNY sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,07 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:04, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,06986600 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 125.799.985 CN¥. VeChain giảm -0.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.44%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
6,01 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
125,8 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
864,06 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 19:04 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.069866 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,06986600 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CNY mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Chinese Yuan
VET
CNY
0.01
VET
0,00069866
CNY
0.1
VET
0,00698660
CNY
1
VET
0,06986600
CNY
2
VET
0,13973200
CNY
3
VET
0,20959800
CNY
5
VET
0,34933000
CNY
10
VET
0,69866000
CNY
20
VET
1,397320
CNY
25
VET
1,746650
CNY
50
VET
3,493300
CNY
100
VET
6,986600
CNY
250
VET
17,4665
CNY
500
VET
34,9330
CNY
1000
VET
69,8660
CNY
2500
VET
174,665
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang VeChain
CNY
VET
0.01
CNY
0,14313114
VET
0.1
CNY
1,431311
VET
1
CNY
14,3131
VET
2
CNY
28,6262
VET
3
CNY
42,9393
VET
5
CNY
71,5656
VET
10
CNY
143,131
VET
20
CNY
286,262
VET
25
CNY
357,828
VET
50
CNY
715,656
VET
100
CNY
1.431,311
VET
250
CNY
3.578,278
VET
500
CNY
7.156,557
VET
1000
CNY
14.313,114
VET
2500
CNY
35.782,784
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CNY được tạo vào lúc 19:04:39 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC