Chuyển đổi 3 CNY sang VET
Chuyển đổi 3 CNY sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,158 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:30, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,15841100 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 378.574.637 CN¥. VeChain giảm -0.63% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.26%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 57.
Vốn hóa thị trường
13,63 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
378,57 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,87 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:30 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.158411 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,15841100 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CNY mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Chinese Yuan

VET
CNY
0.01
VET
0,00158411
CNY
0.1
VET
0,01584110
CNY
1
VET
0,15841100
CNY
2
VET
0,31682200
CNY
3
VET
0,47523300
CNY
5
VET
0,79205500
CNY
10
VET
1,584110
CNY
20
VET
3,168220
CNY
25
VET
3,960275
CNY
50
VET
7,920550
CNY
100
VET
15,8411
CNY
250
VET
39,6028
CNY
500
VET
79,2055
CNY
1000
VET
158,411
CNY
2500
VET
396,028
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang VeChain
CNY

VET
0.01
CNY
0,06312693
VET
0.1
CNY
0,63126929
VET
1
CNY
6,312693
VET
2
CNY
12,6254
VET
3
CNY
18,9381
VET
5
CNY
31,5635
VET
10
CNY
63,1269
VET
20
CNY
126,254
VET
25
CNY
157,817
VET
50
CNY
315,635
VET
100
CNY
631,269
VET
250
CNY
1.578,173
VET
500
CNY
3.156,346
VET
1000
CNY
6.312,693
VET
2500
CNY
15.781,732
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CNY được tạo vào lúc 04:30:42 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC