Chuyển đổi 3 VET sang CNY
Chuyển đổi 3 VET sang CNY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,072 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:41, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,07156600 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 113.573.606 CN¥. VeChain giảm -1.94% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.01%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 103.
Vốn hóa thị trường
6,15 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
113,57 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
883,37 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 14:41 , việc chuyển đổi 3 VeChain (VET) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.214698 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,07156600 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CNY mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Chinese Yuan
VET
CNY
0.01
VET
0,00071566
CNY
0.1
VET
0,00715660
CNY
1
VET
0,07156600
CNY
2
VET
0,14313200
CNY
3
VET
0,21469800
CNY
5
VET
0,35783000
CNY
10
VET
0,71566000
CNY
20
VET
1,431320
CNY
25
VET
1,789150
CNY
50
VET
3,578300
CNY
100
VET
7,156600
CNY
250
VET
17,8915
CNY
500
VET
35,7830
CNY
1000
VET
71,5660
CNY
2500
VET
178,915
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang VeChain
CNY
VET
0.01
CNY
0,13973116
VET
0.1
CNY
1,397312
VET
1
CNY
13,9731
VET
2
CNY
27,9462
VET
3
CNY
41,9193
VET
5
CNY
69,8656
VET
10
CNY
139,731
VET
20
CNY
279,462
VET
25
CNY
349,328
VET
50
CNY
698,656
VET
100
CNY
1.397,312
VET
250
CNY
3.493,279
VET
500
CNY
6.986,558
VET
1000
CNY
13.973,116
VET
2500
CNY
34.932,789
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CNY được tạo vào lúc 14:41:25 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC