Chuyển đổi 0.1 GBP sang VET
Chuyển đổi 0.1 GBP sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,017 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:49, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01683962 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 50.383.386 £. VeChain giảm -5.97% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.63%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
1,45 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
50,38 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:49 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01683962 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01683962 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang GBP mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang British Pound Sterling

VET
GBP
0.01
VET
0,00016840
GBP
0.1
VET
0,00168396
GBP
1
VET
0,01683962
GBP
2
VET
0,03367924
GBP
3
VET
0,05051886
GBP
5
VET
0,08419810
GBP
10
VET
0,16839620
GBP
20
VET
0,33679240
GBP
25
VET
0,42099050
GBP
50
VET
0,84198100
GBP
100
VET
1,683962
GBP
250
VET
4,209905
GBP
500
VET
8,419810
GBP
1000
VET
16,8396
GBP
2500
VET
42,0991
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang VeChain
GBP

VET
0.01
GBP
0,59383763
VET
0.1
GBP
5,938376
VET
1
GBP
59,3838
VET
2
GBP
118,768
VET
3
GBP
178,151
VET
5
GBP
296,919
VET
10
GBP
593,838
VET
20
GBP
1.187,675
VET
25
GBP
1.484,594
VET
50
GBP
2.969,188
VET
100
GBP
5.938,376
VET
250
GBP
14.845,941
VET
500
GBP
29.691,881
VET
1000
GBP
59.383,763
VET
2500
GBP
148.459,407
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-GBP được tạo vào lúc 04:49:39 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC