Chuyển đổi 0.1 VET sang GBP
Chuyển đổi 0.1 VET sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,015 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:33, 6 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01545541 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 32.270.378 £. VeChain giảm -8.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.28%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 57.
Vốn hóa thị trường
1,33 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
32,27 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,71 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:33 , việc chuyển đổi 0.1 VeChain (VET) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.001545541 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01545541 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang GBP mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang British Pound Sterling

VET
GBP
0.01
VET
0,00015455
GBP
0.1
VET
0,00154554
GBP
1
VET
0,01545541
GBP
2
VET
0,03091082
GBP
3
VET
0,04636623
GBP
5
VET
0,07727705
GBP
10
VET
0,15455410
GBP
20
VET
0,30910820
GBP
25
VET
0,38638525
GBP
50
VET
0,77277050
GBP
100
VET
1,545541
GBP
250
VET
3,863852
GBP
500
VET
7,727705
GBP
1000
VET
15,4554
GBP
2500
VET
38,6385
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang VeChain
GBP

VET
0.01
GBP
0,64702263
VET
0.1
GBP
6,470226
VET
1
GBP
64,7023
VET
2
GBP
129,405
VET
3
GBP
194,107
VET
5
GBP
323,511
VET
10
GBP
647,023
VET
20
GBP
1.294,045
VET
25
GBP
1.617,557
VET
50
GBP
3.235,113
VET
100
GBP
6.470,226
VET
250
GBP
16.175,566
VET
500
GBP
32.351,131
VET
1000
GBP
64.702,263
VET
2500
GBP
161.755,657
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-GBP được tạo vào lúc 23:33:18 6/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC