Chuyển đổi 50 VET sang GBP
Chuyển đổi 50 VET sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,009 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:37, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00882012 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.483.594 £. VeChain giảm -1.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.82%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
756,08 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
17,48 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:37 , việc chuyển đổi 50 VeChain (VET) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.441006 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00882012 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang GBP mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang British Pound Sterling
VET
GBP
0.01
VET
0,00008820
GBP
0.1
VET
0,00088201
GBP
1
VET
0,00882012
GBP
2
VET
0,01764024
GBP
3
VET
0,02646036
GBP
5
VET
0,04410060
GBP
10
VET
0,08820120
GBP
20
VET
0,17640240
GBP
25
VET
0,22050300
GBP
50
VET
0,44100600
GBP
100
VET
0,88201200
GBP
250
VET
2,205030
GBP
500
VET
4,410060
GBP
1000
VET
8,820120
GBP
2500
VET
22,0503
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang VeChain
GBP
VET
0.01
GBP
1,133771
VET
0.1
GBP
11,3377
VET
1
GBP
113,377
VET
2
GBP
226,754
VET
3
GBP
340,131
VET
5
GBP
566,886
VET
10
GBP
1.133,771
VET
20
GBP
2.267,543
VET
25
GBP
2.834,429
VET
50
GBP
5.668,857
VET
100
GBP
11.337,714
VET
250
GBP
28.344,286
VET
500
GBP
56.688,571
VET
1000
GBP
113.377,142
VET
2500
GBP
283.442,856
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-GBP được tạo vào lúc 00:37:16 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC