Chuyển đổi 1 VET sang GBP
Chuyển đổi 1 VET sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,016 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:51, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01648225 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 52.414.861 £. VeChain giảm -7.69% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.89%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
1,42 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
52,41 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:51 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01648225 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01648225 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang GBP mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang British Pound Sterling

VET
GBP
0.01
VET
0,00016482
GBP
0.1
VET
0,00164823
GBP
1
VET
0,01648225
GBP
2
VET
0,03296450
GBP
3
VET
0,04944675
GBP
5
VET
0,08241125
GBP
10
VET
0,16482250
GBP
20
VET
0,32964500
GBP
25
VET
0,41205625
GBP
50
VET
0,82411250
GBP
100
VET
1,648225
GBP
250
VET
4,120563
GBP
500
VET
8,241125
GBP
1000
VET
16,4823
GBP
2500
VET
41,2056
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang VeChain
GBP

VET
0.01
GBP
0,60671328
VET
0.1
GBP
6,067133
VET
1
GBP
60,6713
VET
2
GBP
121,343
VET
3
GBP
182,014
VET
5
GBP
303,357
VET
10
GBP
606,713
VET
20
GBP
1.213,427
VET
25
GBP
1.516,783
VET
50
GBP
3.033,566
VET
100
GBP
6.067,133
VET
250
GBP
15.167,832
VET
500
GBP
30.335,664
VET
1000
GBP
60.671,328
VET
2500
GBP
151.678,321
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-GBP được tạo vào lúc 23:51:22 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC