Chuyển đổi 2500 GBP sang VET
Chuyển đổi 2500 GBP sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,009 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:48, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00878054 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.320.609 £. VeChain giảm -1.15% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.47%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
756,56 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
17,32 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:48 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00878054 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00878054 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang GBP mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang British Pound Sterling
VET
GBP
0.01
VET
0,00008781
GBP
0.1
VET
0,00087805
GBP
1
VET
0,00878054
GBP
2
VET
0,01756108
GBP
3
VET
0,02634162
GBP
5
VET
0,04390270
GBP
10
VET
0,08780540
GBP
20
VET
0,17561080
GBP
25
VET
0,21951350
GBP
50
VET
0,43902700
GBP
100
VET
0,87805400
GBP
250
VET
2,195135
GBP
500
VET
4,390270
GBP
1000
VET
8,780540
GBP
2500
VET
21,9513
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang VeChain
GBP
VET
0.01
GBP
1,138882
VET
0.1
GBP
11,3888
VET
1
GBP
113,888
VET
2
GBP
227,776
VET
3
GBP
341,665
VET
5
GBP
569,441
VET
10
GBP
1.138,882
VET
20
GBP
2.277,764
VET
25
GBP
2.847,205
VET
50
GBP
5.694,411
VET
100
GBP
11.388,821
VET
250
GBP
28.472,053
VET
500
GBP
56.944,106
VET
1000
GBP
113.888,212
VET
2500
GBP
284.720,53
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-GBP được tạo vào lúc 04:48:12 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC