Chuyển đổi 3 GBP sang VET
Chuyển đổi 3 GBP sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,017 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:51, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01678966 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 35.068.128 £. VeChain tăng +5.98% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.77%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
1,44 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
35,07 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:51 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01678966 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01678966 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang GBP mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang British Pound Sterling

VET
GBP
0.01
VET
0,00016790
GBP
0.1
VET
0,00167897
GBP
1
VET
0,01678966
GBP
2
VET
0,03357932
GBP
3
VET
0,05036898
GBP
5
VET
0,08394830
GBP
10
VET
0,16789660
GBP
20
VET
0,33579320
GBP
25
VET
0,41974150
GBP
50
VET
0,83948300
GBP
100
VET
1,678966
GBP
250
VET
4,197415
GBP
500
VET
8,394830
GBP
1000
VET
16,7897
GBP
2500
VET
41,9742
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang VeChain
GBP

VET
0.01
GBP
0,59560468
VET
0.1
GBP
5,956047
VET
1
GBP
59,5605
VET
2
GBP
119,121
VET
3
GBP
178,681
VET
5
GBP
297,802
VET
10
GBP
595,605
VET
20
GBP
1.191,209
VET
25
GBP
1.489,012
VET
50
GBP
2.978,023
VET
100
GBP
5.956,047
VET
250
GBP
14.890,117
VET
500
GBP
29.780,234
VET
1000
GBP
59.560,468
VET
2500
GBP
148.901,169
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-GBP được tạo vào lúc 14:51:26 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC