Chuyển đổi 10 VET sang GBP
Chuyển đổi 10 VET sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,008 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:03, 22 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00758069 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.540.707 £. VeChain giảm -3.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.14%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 104.
Vốn hóa thị trường
651,28 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
12,54 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
879,36 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 23:03 , việc chuyển đổi 10 VeChain (VET) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0758069 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00758069 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang GBP mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang British Pound Sterling
VET
GBP
0.01
VET
0,00007581
GBP
0.1
VET
0,00075807
GBP
1
VET
0,00758069
GBP
2
VET
0,01516138
GBP
3
VET
0,02274207
GBP
5
VET
0,03790345
GBP
10
VET
0,07580690
GBP
20
VET
0,15161380
GBP
25
VET
0,18951725
GBP
50
VET
0,37903450
GBP
100
VET
0,75806900
GBP
250
VET
1,895173
GBP
500
VET
3,790345
GBP
1000
VET
7,580690
GBP
2500
VET
18,9517
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang VeChain
GBP
VET
0.01
GBP
1,319141
VET
0.1
GBP
13,1914
VET
1
GBP
131,914
VET
2
GBP
263,828
VET
3
GBP
395,742
VET
5
GBP
659,571
VET
10
GBP
1.319,141
VET
20
GBP
2.638,282
VET
25
GBP
3.297,853
VET
50
GBP
6.595,706
VET
100
GBP
13.191,411
VET
250
GBP
32.978,528
VET
500
GBP
65.957,057
VET
1000
GBP
131.914,113
VET
2500
GBP
329.785,283
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-GBP được tạo vào lúc 23:03:58 22/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC