Chuyển đổi 100 GBP sang VET
Chuyển đổi 100 GBP sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,007 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:40, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00731818 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 13.799.534 £. VeChain giảm -0.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.80%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
629,26 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
13,8 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
862,5 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 15:40 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00731818 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00731818 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang GBP mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang British Pound Sterling
VET
GBP
0.01
VET
0,00007318
GBP
0.1
VET
0,00073182
GBP
1
VET
0,00731818
GBP
2
VET
0,01463636
GBP
3
VET
0,02195454
GBP
5
VET
0,03659090
GBP
10
VET
0,07318180
GBP
20
VET
0,14636360
GBP
25
VET
0,18295450
GBP
50
VET
0,36590900
GBP
100
VET
0,73181800
GBP
250
VET
1,829545
GBP
500
VET
3,659090
GBP
1000
VET
7,318180
GBP
2500
VET
18,2955
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang VeChain
GBP
VET
0.01
GBP
1,366460
VET
0.1
GBP
13,6646
VET
1
GBP
136,646
VET
2
GBP
273,292
VET
3
GBP
409,938
VET
5
GBP
683,230
VET
10
GBP
1.366,46
VET
20
GBP
2.732,92
VET
25
GBP
3.416,15
VET
50
GBP
6.832,30
VET
100
GBP
13.664,6
VET
250
GBP
34.161,499
VET
500
GBP
68.322,998
VET
1000
GBP
136.645,997
VET
2500
GBP
341.614,992
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-GBP được tạo vào lúc 15:40:43 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC