Chuyển đổi 5 XLM sang VET
Chuyển đổi 5 XLM sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,049 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:36, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,04863303 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 112.809.260 XLM. VeChain tăng +0.16% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.08%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
4,18 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
112,81 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
848,12 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 04:36 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04863303 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,04863303 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XLM mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Stellar
VET
XLM
0.01
VET
0,00048633
XLM
0.1
VET
0,00486330
XLM
1
VET
0,04863303
XLM
2
VET
0,09726606
XLM
3
VET
0,14589909
XLM
5
VET
0,24316515
XLM
10
VET
0,48633030
XLM
20
VET
0,97266060
XLM
25
VET
1,215826
XLM
50
VET
2,431652
XLM
100
VET
4,863303
XLM
250
VET
12,1583
XLM
500
VET
24,3165
XLM
1000
VET
48,6330
XLM
2500
VET
121,583
XLM
Chuyển đổi Stellar sang VeChain
XLM
VET
0.01
XLM
0,20562157
VET
0.1
XLM
2,056216
VET
1
XLM
20,5622
VET
2
XLM
41,1243
VET
3
XLM
61,6865
VET
5
XLM
102,811
VET
10
XLM
205,622
VET
20
XLM
411,243
VET
25
XLM
514,054
VET
50
XLM
1.028,108
VET
100
XLM
2.056,216
VET
250
XLM
5.140,539
VET
500
XLM
10.281,079
VET
1000
XLM
20.562,157
VET
2500
XLM
51.405,393
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XLM được tạo vào lúc 04:36:33 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC