Chuyển đổi 500 XLM sang VET
Chuyển đổi 500 XLM sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,049 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:04, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,04902029 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 95.075.746 XLM. VeChain tăng +0.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.49%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
4,22 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
95,08 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
870,81 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 04:04 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04902029 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,04902029 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XLM mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Stellar
VET
XLM
0.01
VET
0,00049020
XLM
0.1
VET
0,00490203
XLM
1
VET
0,04902029
XLM
2
VET
0,09804058
XLM
3
VET
0,14706087
XLM
5
VET
0,24510145
XLM
10
VET
0,49020290
XLM
20
VET
0,98040580
XLM
25
VET
1,225507
XLM
50
VET
2,451015
XLM
100
VET
4,902029
XLM
250
VET
12,2551
XLM
500
VET
24,5101
XLM
1000
VET
49,0203
XLM
2500
VET
122,551
XLM
Chuyển đổi Stellar sang VeChain
XLM
VET
0.01
XLM
0,20399716
VET
0.1
XLM
2,039972
VET
1
XLM
20,3997
VET
2
XLM
40,7994
VET
3
XLM
61,1991
VET
5
XLM
101,999
VET
10
XLM
203,997
VET
20
XLM
407,994
VET
25
XLM
509,993
VET
50
XLM
1.019,986
VET
100
XLM
2.039,972
VET
250
XLM
5.099,929
VET
500
XLM
10.199,858
VET
1000
XLM
20.399,716
VET
2500
XLM
50.999,29
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XLM được tạo vào lúc 04:04:27 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC