Chuyển đổi 10 XLM sang VET
Chuyển đổi 10 XLM sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,049 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:31, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,04884048 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 82.208.257 XLM. VeChain tăng +0.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.11%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
4,2 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
82,21 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
869,71 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 09:31 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04884048 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,04884048 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XLM mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Stellar
VET
XLM
0.01
VET
0,00048840
XLM
0.1
VET
0,00488405
XLM
1
VET
0,04884048
XLM
2
VET
0,09768096
XLM
3
VET
0,14652144
XLM
5
VET
0,24420240
XLM
10
VET
0,48840480
XLM
20
VET
0,97680960
XLM
25
VET
1,221012
XLM
50
VET
2,442024
XLM
100
VET
4,884048
XLM
250
VET
12,2101
XLM
500
VET
24,4202
XLM
1000
VET
48,8405
XLM
2500
VET
122,101
XLM
Chuyển đổi Stellar sang VeChain
XLM
VET
0.01
XLM
0,20474819
VET
0.1
XLM
2,047482
VET
1
XLM
20,4748
VET
2
XLM
40,9496
VET
3
XLM
61,4245
VET
5
XLM
102,374
VET
10
XLM
204,748
VET
20
XLM
409,496
VET
25
XLM
511,870
VET
50
XLM
1.023,741
VET
100
XLM
2.047,482
VET
250
XLM
5.118,705
VET
500
XLM
10.237,41
VET
1000
XLM
20.474,819
VET
2500
XLM
51.187,048
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XLM được tạo vào lúc 09:31:49 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC