Chuyển đổi 0.01 XLM sang VET
Chuyển đổi 0.01 XLM sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,051 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:27, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,05118043 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 77.200.579 XLM. VeChain giảm -0.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.19%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
4,4 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
77,2 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:27 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.05118043 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,05118043 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XLM mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Stellar
VET
XLM
0.01
VET
0,00051180
XLM
0.1
VET
0,00511804
XLM
1
VET
0,05118043
XLM
2
VET
0,10236086
XLM
3
VET
0,15354129
XLM
5
VET
0,25590215
XLM
10
VET
0,51180430
XLM
20
VET
1,023609
XLM
25
VET
1,279511
XLM
50
VET
2,559022
XLM
100
VET
5,118043
XLM
250
VET
12,7951
XLM
500
VET
25,5902
XLM
1000
VET
51,1804
XLM
2500
VET
127,951
XLM
Chuyển đổi Stellar sang VeChain
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XLM được tạo vào lúc 13:27:21 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC