Chuyển đổi 25 XLM sang VET
Chuyển đổi 25 XLM sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,05 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:54, 20 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,04976114 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 101.104.515 XLM. VeChain giảm -0.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.07%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 104.
Vốn hóa thị trường
4,28 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
101,1 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
906,69 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 15:54 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04976114 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,04976114 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XLM mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Stellar
VET
XLM
0.01
VET
0,00049761
XLM
0.1
VET
0,00497611
XLM
1
VET
0,04976114
XLM
2
VET
0,09952228
XLM
3
VET
0,14928342
XLM
5
VET
0,24880570
XLM
10
VET
0,49761140
XLM
20
VET
0,99522280
XLM
25
VET
1,244029
XLM
50
VET
2,488057
XLM
100
VET
4,976114
XLM
250
VET
12,4403
XLM
500
VET
24,8806
XLM
1000
VET
49,7611
XLM
2500
VET
124,403
XLM
Chuyển đổi Stellar sang VeChain
XLM
VET
0.01
XLM
0,20096003
VET
0.1
XLM
2,009600
VET
1
XLM
20,0960
VET
2
XLM
40,1920
VET
3
XLM
60,2880
VET
5
XLM
100,480
VET
10
XLM
200,960
VET
20
XLM
401,920
VET
25
XLM
502,400
VET
50
XLM
1.004,80
VET
100
XLM
2.009,60
VET
250
XLM
5.024,001
VET
500
XLM
10.048,001
VET
1000
XLM
20.096,003
VET
2500
XLM
50.240,007
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XLM được tạo vào lúc 15:54:17 20/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC