Chuyển đổi 1000 XLM sang VET
Chuyển đổi 1000 XLM sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,052 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:26, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,05190956 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 78.451.664 XLM. VeChain tăng +1.67% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.21%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
4,46 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
78,45 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:26 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.05190956 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,05190956 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XLM mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Stellar
VET
XLM
0.01
VET
0,00051910
XLM
0.1
VET
0,00519096
XLM
1
VET
0,05190956
XLM
2
VET
0,10381912
XLM
3
VET
0,15572868
XLM
5
VET
0,25954780
XLM
10
VET
0,51909560
XLM
20
VET
1,038191
XLM
25
VET
1,297739
XLM
50
VET
2,595478
XLM
100
VET
5,190956
XLM
250
VET
12,9774
XLM
500
VET
25,9548
XLM
1000
VET
51,9096
XLM
2500
VET
129,774
XLM
Chuyển đổi Stellar sang VeChain
XLM
VET
0.01
XLM
0,19264274
VET
0.1
XLM
1,926427
VET
1
XLM
19,2643
VET
2
XLM
38,5285
VET
3
XLM
57,7928
VET
5
XLM
96,3214
VET
10
XLM
192,643
VET
20
XLM
385,285
VET
25
XLM
481,607
VET
50
XLM
963,214
VET
100
XLM
1.926,427
VET
250
XLM
4.816,069
VET
500
XLM
9.632,137
VET
1000
XLM
19.264,274
VET
2500
XLM
48.160,686
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XLM được tạo vào lúc 20:26:48 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC