Chuyển đổi 1000 XLM sang VET
Chuyển đổi 1000 XLM sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,084 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:09, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,08379595 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 266.477.804 XLM. VeChain giảm -2.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.79%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
7,2 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
266,48 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:09 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.08379595 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,08379595 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XLM mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Stellar

VET

XLM
0.01
VET
0,00083796
XLM
0.1
VET
0,00837960
XLM
1
VET
0,08379595
XLM
2
VET
0,16759190
XLM
3
VET
0,25138785
XLM
5
VET
0,41897975
XLM
10
VET
0,83795950
XLM
20
VET
1,675919
XLM
25
VET
2,094899
XLM
50
VET
4,189798
XLM
100
VET
8,379595
XLM
250
VET
20,9490
XLM
500
VET
41,8980
XLM
1000
VET
83,7959
XLM
2500
VET
209,490
XLM
Chuyển đổi Stellar sang VeChain

XLM

VET
0.01
XLM
0,11933751
VET
0.1
XLM
1,193375
VET
1
XLM
11,9338
VET
2
XLM
23,8675
VET
3
XLM
35,8013
VET
5
XLM
59,6688
VET
10
XLM
119,338
VET
20
XLM
238,675
VET
25
XLM
298,344
VET
50
XLM
596,688
VET
100
XLM
1.193,375
VET
250
XLM
2.983,438
VET
500
XLM
5.966,875
VET
1000
XLM
11.933,751
VET
2500
XLM
29.834,377
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XLM được tạo vào lúc 01:09:33 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC