Chuyển đổi 1 VET sang XLM
Chuyển đổi 1 VET sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,051 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:32, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,05105412 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 100.710.069 XLM. VeChain giảm -0.97% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.07%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
4,4 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
100,71 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:32 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.05105412 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,05105412 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XLM mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Stellar
VET
XLM
0.01
VET
0,00051054
XLM
0.1
VET
0,00510541
XLM
1
VET
0,05105412
XLM
2
VET
0,10210824
XLM
3
VET
0,15316236
XLM
5
VET
0,25527060
XLM
10
VET
0,51054120
XLM
20
VET
1,021082
XLM
25
VET
1,276353
XLM
50
VET
2,552706
XLM
100
VET
5,105412
XLM
250
VET
12,7635
XLM
500
VET
25,5271
XLM
1000
VET
51,0541
XLM
2500
VET
127,635
XLM
Chuyển đổi Stellar sang VeChain
XLM
VET
0.01
XLM
0,19587058
VET
0.1
XLM
1,958706
VET
1
XLM
19,5871
VET
2
XLM
39,1741
VET
3
XLM
58,7612
VET
5
XLM
97,9353
VET
10
XLM
195,871
VET
20
XLM
391,741
VET
25
XLM
489,676
VET
50
XLM
979,353
VET
100
XLM
1.958,706
VET
250
XLM
4.896,764
VET
500
XLM
9.793,529
VET
1000
XLM
19.587,058
VET
2500
XLM
48.967,645
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XLM được tạo vào lúc 04:32:36 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC