Chuyển đổi 10 NEAR sang USD
Chuyển đổi 10 NEAR sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 1,72 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:33, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 1,720000 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 202.210.190 US$. NEAR Protocol giảm -4.64% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.23%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.541.834 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.541.796 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
2,2 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
202,21 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:33 , việc chuyển đổi 10 NEAR Protocol (NEAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 17.2 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 1,720000 US$ USD, trong khi 1 USD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang US Dollar
NEAR
USD
0.01
NEAR
0,01720000
USD
0.1
NEAR
0,17200000
USD
1
NEAR
1,720000
USD
2
NEAR
3,440000
USD
3
NEAR
5,160000
USD
5
NEAR
8,600000
USD
10
NEAR
17,2000
USD
20
NEAR
34,4000
USD
25
NEAR
43,0000
USD
50
NEAR
86,0000
USD
100
NEAR
172,000
USD
250
NEAR
430,000
USD
500
NEAR
860,000
USD
1000
NEAR
1.720,00
USD
2500
NEAR
4.300,00
USD
Chuyển đổi US Dollar sang NEAR Protocol
USD
NEAR
0.01
USD
0,00581395
NEAR
0.1
USD
0,05813953
NEAR
1
USD
0,58139535
NEAR
2
USD
1,162791
NEAR
3
USD
1,744186
NEAR
5
USD
2,906977
NEAR
10
USD
5,813953
NEAR
20
USD
11,6279
NEAR
25
USD
14,5349
NEAR
50
USD
29,0698
NEAR
100
USD
58,1395
NEAR
250
USD
145,349
NEAR
500
USD
290,698
NEAR
1000
USD
581,395
NEAR
2500
USD
1.453,488
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-USD được tạo vào lúc 00:33:34 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC