Chuyển đổi 0.1 USD sang NEAR
Chuyển đổi 0.1 USD sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 1,77 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:11, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 1,770000 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 277.138.449 US$. NEAR Protocol tăng +1.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -1.08%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.437.263 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.437.247 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
2,27 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
277,14 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:11 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.77 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 1,770000 US$ USD, trong khi 1 USD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang US Dollar
NEAR
USD
0.01
NEAR
0,01770000
USD
0.1
NEAR
0,17700000
USD
1
NEAR
1,770000
USD
2
NEAR
3,540000
USD
3
NEAR
5,310000
USD
5
NEAR
8,850000
USD
10
NEAR
17,7000
USD
20
NEAR
35,4000
USD
25
NEAR
44,2500
USD
50
NEAR
88,5000
USD
100
NEAR
177,000
USD
250
NEAR
442,500
USD
500
NEAR
885,000
USD
1000
NEAR
1.770,00
USD
2500
NEAR
4.425,00
USD
Chuyển đổi US Dollar sang NEAR Protocol
USD
NEAR
0.01
USD
0,00564972
NEAR
0.1
USD
0,05649718
NEAR
1
USD
0,56497175
NEAR
2
USD
1,129944
NEAR
3
USD
1,694915
NEAR
5
USD
2,824859
NEAR
10
USD
5,649718
NEAR
20
USD
11,2994
NEAR
25
USD
14,1243
NEAR
50
USD
28,2486
NEAR
100
USD
56,4972
NEAR
250
USD
141,243
NEAR
500
USD
282,486
NEAR
1000
USD
564,972
NEAR
2500
USD
1.412,429
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-USD được tạo vào lúc 23:11:39 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC