Chuyển đổi 1 NEAR sang USD
Chuyển đổi 1 NEAR sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 2,46 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:29, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 2,460000 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 262.206.948 US$. NEAR Protocol giảm -6.90% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +1.37%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.264.625 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.242.643 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 40.
Vốn hóa thị trường
2,95 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
262,21 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:29 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.46 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 2,460000 US$ USD, trong khi 1 USD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang US Dollar

NEAR
USD
0.01
NEAR
0,02460000
USD
0.1
NEAR
0,24600000
USD
1
NEAR
2,460000
USD
2
NEAR
4,920000
USD
3
NEAR
7,380000
USD
5
NEAR
12,3000
USD
10
NEAR
24,6000
USD
20
NEAR
49,2000
USD
25
NEAR
61,5000
USD
50
NEAR
123,000
USD
100
NEAR
246,000
USD
250
NEAR
615,000
USD
500
NEAR
1.230,00
USD
1000
NEAR
2.460,00
USD
2500
NEAR
6.150,00
USD
Chuyển đổi US Dollar sang NEAR Protocol
USD

NEAR
0.01
USD
0,00406504
NEAR
0.1
USD
0,04065041
NEAR
1
USD
0,40650407
NEAR
2
USD
0,81300813
NEAR
3
USD
1,219512
NEAR
5
USD
2,032520
NEAR
10
USD
4,065041
NEAR
20
USD
8,130081
NEAR
25
USD
10,1626
NEAR
50
USD
20,3252
NEAR
100
USD
40,6504
NEAR
250
USD
101,626
NEAR
500
USD
203,252
NEAR
1000
USD
406,504
NEAR
2500
USD
1.016,26
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-USD được tạo vào lúc 00:29:58 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC