Chuyển đổi 1 NEAR sang USD
Chuyển đổi 1 NEAR sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 1,78 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:14, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 1,780000 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 248.582.664 US$. NEAR Protocol tăng +4.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.58%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.411.030 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.410.985 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
2,29 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
248,58 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,29 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:14 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.78 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 1,780000 US$ USD, trong khi 1 USD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang US Dollar
NEAR
USD
0.01
NEAR
0,01780000
USD
0.1
NEAR
0,17800000
USD
1
NEAR
1,780000
USD
2
NEAR
3,560000
USD
3
NEAR
5,340000
USD
5
NEAR
8,900000
USD
10
NEAR
17,8000
USD
20
NEAR
35,6000
USD
25
NEAR
44,5000
USD
50
NEAR
89,0000
USD
100
NEAR
178,000
USD
250
NEAR
445,000
USD
500
NEAR
890,000
USD
1000
NEAR
1.780,00
USD
2500
NEAR
4.450,00
USD
Chuyển đổi US Dollar sang NEAR Protocol
USD
NEAR
0.01
USD
0,00561798
NEAR
0.1
USD
0,05617978
NEAR
1
USD
0,56179775
NEAR
2
USD
1,123596
NEAR
3
USD
1,685393
NEAR
5
USD
2,808989
NEAR
10
USD
5,617978
NEAR
20
USD
11,2360
NEAR
25
USD
14,0449
NEAR
50
USD
28,0899
NEAR
100
USD
56,1798
NEAR
250
USD
140,449
NEAR
500
USD
280,899
NEAR
1000
USD
561,798
NEAR
2500
USD
1.404,494
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-USD được tạo vào lúc 12:14:57 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC