Chuyển đổi 5 USD sang NEAR
Chuyển đổi 5 USD sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 2,4 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:03, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 2,400000 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 286.886.572 US$. NEAR Protocol giảm -6.57% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.83%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.265.561 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.242.643 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 40.
Vốn hóa thị trường
2,88 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
286,89 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:03 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.4 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 2,400000 US$ USD, trong khi 1 USD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang US Dollar

NEAR
USD
0.01
NEAR
0,02400000
USD
0.1
NEAR
0,24000000
USD
1
NEAR
2,400000
USD
2
NEAR
4,800000
USD
3
NEAR
7,200000
USD
5
NEAR
12,0000
USD
10
NEAR
24,0000
USD
20
NEAR
48,0000
USD
25
NEAR
60,0000
USD
50
NEAR
120,000
USD
100
NEAR
240,000
USD
250
NEAR
600,000
USD
500
NEAR
1.200,00
USD
1000
NEAR
2.400,00
USD
2500
NEAR
6.000,00
USD
Chuyển đổi US Dollar sang NEAR Protocol
USD

NEAR
0.01
USD
0,00416667
NEAR
0.1
USD
0,04166667
NEAR
1
USD
0,41666667
NEAR
2
USD
0,83333333
NEAR
3
USD
1,250000
NEAR
5
USD
2,083333
NEAR
10
USD
4,166667
NEAR
20
USD
8,333333
NEAR
25
USD
10,4167
NEAR
50
USD
20,8333
NEAR
100
USD
41,6667
NEAR
250
USD
104,167
NEAR
500
USD
208,333
NEAR
1000
USD
416,667
NEAR
2500
USD
1.041,667
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-USD được tạo vào lúc 19:03:46 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC