Chuyển đổi 5 NEAR sang USD
Chuyển đổi 5 NEAR sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 1,81 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:12, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 1,810000 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 281.167.908 US$. NEAR Protocol tăng +1.68% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.08%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.463.611 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.463.564 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
2,32 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
281,17 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:12 , việc chuyển đổi 5 NEAR Protocol (NEAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.05 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 1,810000 US$ USD, trong khi 1 USD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang US Dollar
NEAR
USD
0.01
NEAR
0,01810000
USD
0.1
NEAR
0,18100000
USD
1
NEAR
1,810000
USD
2
NEAR
3,620000
USD
3
NEAR
5,430000
USD
5
NEAR
9,050000
USD
10
NEAR
18,1000
USD
20
NEAR
36,2000
USD
25
NEAR
45,2500
USD
50
NEAR
90,5000
USD
100
NEAR
181,000
USD
250
NEAR
452,500
USD
500
NEAR
905,000
USD
1000
NEAR
1.810,00
USD
2500
NEAR
4.525,00
USD
Chuyển đổi US Dollar sang NEAR Protocol
USD
NEAR
0.01
USD
0,00552486
NEAR
0.1
USD
0,05524862
NEAR
1
USD
0,55248619
NEAR
2
USD
1,104972
NEAR
3
USD
1,657459
NEAR
5
USD
2,762431
NEAR
10
USD
5,524862
NEAR
20
USD
11,0497
NEAR
25
USD
13,8122
NEAR
50
USD
27,6243
NEAR
100
USD
55,2486
NEAR
250
USD
138,122
NEAR
500
USD
276,243
NEAR
1000
USD
552,486
NEAR
2500
USD
1.381,215
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-USD được tạo vào lúc 05:12:37 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC