Chuyển đổi 500 HBAR sang USD
Chuyển đổi 500 HBAR sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,156 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:42, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,15577200 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 374.143.531 US$. Hedera giảm -5.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.33%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,64 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
6,57 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
374,14 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
7,78 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:42 , việc chuyển đổi 500 Hedera (HBAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 77.886 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,15577200 US$ USD, trong khi 1 USD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang US Dollar

HBAR
USD
0.01
HBAR
0,00155772
USD
0.1
HBAR
0,01557720
USD
1
HBAR
0,15577200
USD
2
HBAR
0,31154400
USD
3
HBAR
0,46731600
USD
5
HBAR
0,77886000
USD
10
HBAR
1,557720
USD
20
HBAR
3,115440
USD
25
HBAR
3,894300
USD
50
HBAR
7,788600
USD
100
HBAR
15,5772
USD
250
HBAR
38,9430
USD
500
HBAR
77,8860
USD
1000
HBAR
155,772
USD
2500
HBAR
389,430
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Hedera
USD

HBAR
0.01
USD
0,06419639
HBAR
0.1
USD
0,64196390
HBAR
1
USD
6,419639
HBAR
2
USD
12,8393
HBAR
3
USD
19,2589
HBAR
5
USD
32,0982
HBAR
10
USD
64,1964
HBAR
20
USD
128,393
HBAR
25
USD
160,491
HBAR
50
USD
320,982
HBAR
100
USD
641,964
HBAR
250
USD
1.604,91
HBAR
500
USD
3.209,819
HBAR
1000
USD
6.419,639
HBAR
2500
USD
16.049,097
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-USD được tạo vào lúc 18:42:31 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC