Chuyển đổi 20 HBAR sang USD
Chuyển đổi 20 HBAR sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,161 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:03, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,16083400 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 387.546.066 US$. Hedera giảm -6.97% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.32%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,65 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
6,79 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
387,55 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:03 , việc chuyển đổi 20 Hedera (HBAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.21668 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,16083400 US$ USD, trong khi 1 USD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang US Dollar

HBAR
USD
0.01
HBAR
0,00160834
USD
0.1
HBAR
0,01608340
USD
1
HBAR
0,16083400
USD
2
HBAR
0,32166800
USD
3
HBAR
0,48250200
USD
5
HBAR
0,80417000
USD
10
HBAR
1,608340
USD
20
HBAR
3,216680
USD
25
HBAR
4,020850
USD
50
HBAR
8,041700
USD
100
HBAR
16,0834
USD
250
HBAR
40,2085
USD
500
HBAR
80,4170
USD
1000
HBAR
160,834
USD
2500
HBAR
402,085
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Hedera
USD

HBAR
0.01
USD
0,06217591
HBAR
0.1
USD
0,62175908
HBAR
1
USD
6,217591
HBAR
2
USD
12,4352
HBAR
3
USD
18,6528
HBAR
5
USD
31,0880
HBAR
10
USD
62,1759
HBAR
20
USD
124,352
HBAR
25
USD
155,440
HBAR
50
USD
310,880
HBAR
100
USD
621,759
HBAR
250
USD
1.554,398
HBAR
500
USD
3.108,795
HBAR
1000
USD
6.217,591
HBAR
2500
USD
15.543,977
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-USD được tạo vào lúc 20:03:22 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC