Chuyển đổi 2500 USD sang HBAR
Chuyển đổi 2500 USD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,166 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:39, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,16564900 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 309.512.325 US$. Hedera tăng +3.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.41%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.228.305.571,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
7 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,23 T US$
Khối lượng (24h)
309,51 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,29 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:39 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.165649 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,16564900 US$ USD, trong khi 1 USD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang US Dollar

HBAR
USD
0.01
HBAR
0,00165649
USD
0.1
HBAR
0,01656490
USD
1
HBAR
0,16564900
USD
2
HBAR
0,33129800
USD
3
HBAR
0,49694700
USD
5
HBAR
0,82824500
USD
10
HBAR
1,656490
USD
20
HBAR
3,312980
USD
25
HBAR
4,141225
USD
50
HBAR
8,282450
USD
100
HBAR
16,5649
USD
250
HBAR
41,4123
USD
500
HBAR
82,8245
USD
1000
HBAR
165,649
USD
2500
HBAR
414,123
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Hedera
USD

HBAR
0.01
USD
0,06036861
HBAR
0.1
USD
0,60368611
HBAR
1
USD
6,036861
HBAR
2
USD
12,0737
HBAR
3
USD
18,1106
HBAR
5
USD
30,1843
HBAR
10
USD
60,3686
HBAR
20
USD
120,737
HBAR
25
USD
150,922
HBAR
50
USD
301,843
HBAR
100
USD
603,686
HBAR
250
USD
1.509,215
HBAR
500
USD
3.018,431
HBAR
1000
USD
6.036,861
HBAR
2500
USD
15.092,153
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-USD được tạo vào lúc 21:39:46 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC