Chuyển đổi 0.1 HBAR sang USD
Chuyển đổi 0.1 HBAR sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,095 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:04, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến USD
Theo dõi
12:04, 31 tháng 1, 2026
0 USD
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,09529000 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 139.484.201 US$. Hedera giảm -3.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.39%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,76 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 39.
Vốn hóa thị trường
4,1 T US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
139,48 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,76 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:04 , việc chuyển đổi 0.1 Hedera (HBAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.009529000000000001 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,09529000 US$ USD, trong khi 1 USD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang US Dollar
HBAR
USD
0.01
HBAR
0,00095290
USD
0.1
HBAR
0,00952900
USD
1
HBAR
0,09529000
USD
2
HBAR
0,19058000
USD
3
HBAR
0,28587000
USD
5
HBAR
0,47645000
USD
10
HBAR
0,95290000
USD
20
HBAR
1,905800
USD
25
HBAR
2,382250
USD
50
HBAR
4,764500
USD
100
HBAR
9,529000
USD
250
HBAR
23,8225
USD
500
HBAR
47,6450
USD
1000
HBAR
95,2900
USD
2500
HBAR
238,225
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Hedera
USD
HBAR
0.01
USD
0,10494281
HBAR
0.1
USD
1,049428
HBAR
1
USD
10,4943
HBAR
2
USD
20,9886
HBAR
3
USD
31,4828
HBAR
5
USD
52,4714
HBAR
10
USD
104,943
HBAR
20
USD
209,886
HBAR
25
USD
262,357
HBAR
50
USD
524,714
HBAR
100
USD
1.049,428
HBAR
250
USD
2.623,57
HBAR
500
USD
5.247,14
HBAR
1000
USD
10.494,281
HBAR
2500
USD
26.235,702
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-USD được tạo vào lúc 12:04:34 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC