Chuyển đổi 20 USD sang HBAR
Chuyển đổi 20 USD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,117 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:12, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến USD
Theo dõi
21:12, 11 tháng 1, 2026
0 USD
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,11679900 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 66.338.412 US$. Hedera giảm -1.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.12%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,96 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 35.
Vốn hóa thị trường
5 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
66,34 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:12 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.116799 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,11679900 US$ USD, trong khi 1 USD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang US Dollar
HBAR
USD
0.01
HBAR
0,00116799
USD
0.1
HBAR
0,01167990
USD
1
HBAR
0,11679900
USD
2
HBAR
0,23359800
USD
3
HBAR
0,35039700
USD
5
HBAR
0,58399500
USD
10
HBAR
1,167990
USD
20
HBAR
2,335980
USD
25
HBAR
2,919975
USD
50
HBAR
5,839950
USD
100
HBAR
11,6799
USD
250
HBAR
29,1998
USD
500
HBAR
58,3995
USD
1000
HBAR
116,799
USD
2500
HBAR
291,998
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Hedera
USD
HBAR
0.01
USD
0,08561717
HBAR
0.1
USD
0,85617171
HBAR
1
USD
8,561717
HBAR
2
USD
17,1234
HBAR
3
USD
25,6852
HBAR
5
USD
42,8086
HBAR
10
USD
85,6172
HBAR
20
USD
171,234
HBAR
25
USD
214,043
HBAR
50
USD
428,086
HBAR
100
USD
856,172
HBAR
250
USD
2.140,429
HBAR
500
USD
4.280,859
HBAR
1000
USD
8.561,717
HBAR
2500
USD
21.404,293
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-USD được tạo vào lúc 21:12:39 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC