Chuyển đổi 100 USD sang HBAR
Chuyển đổi 100 USD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,123 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:56, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,12255600 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 165.472.413 US$. Hedera giảm -3.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.86%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,82 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
5,24 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
165,47 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:56 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.122556 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,12255600 US$ USD, trong khi 1 USD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang US Dollar
HBAR
USD
0.01
HBAR
0,00122556
USD
0.1
HBAR
0,01225560
USD
1
HBAR
0,12255600
USD
2
HBAR
0,24511200
USD
3
HBAR
0,36766800
USD
5
HBAR
0,61278000
USD
10
HBAR
1,225560
USD
20
HBAR
2,451120
USD
25
HBAR
3,063900
USD
50
HBAR
6,127800
USD
100
HBAR
12,2556
USD
250
HBAR
30,6390
USD
500
HBAR
61,2780
USD
1000
HBAR
122,556
USD
2500
HBAR
306,390
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Hedera
USD
HBAR
0.01
USD
0,08159535
HBAR
0.1
USD
0,81595352
HBAR
1
USD
8,159535
HBAR
2
USD
16,3191
HBAR
3
USD
24,4786
HBAR
5
USD
40,7977
HBAR
10
USD
81,5954
HBAR
20
USD
163,191
HBAR
25
USD
203,988
HBAR
50
USD
407,977
HBAR
100
USD
815,954
HBAR
250
USD
2.039,884
HBAR
500
USD
4.079,768
HBAR
1000
USD
8.159,535
HBAR
2500
USD
20.398,838
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-USD được tạo vào lúc 07:56:08 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC