Chuyển đổi 250 HBAR sang USD
Chuyển đổi 250 HBAR sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,117 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:21, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,11725100 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 58.937.069 US$. Hedera giảm -1.57% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.11%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,94 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
5,02 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
58,94 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,86 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:21 , việc chuyển đổi 250 Hedera (HBAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 29.312749999999998 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,11725100 US$ USD, trong khi 1 USD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang US Dollar
HBAR
USD
0.01
HBAR
0,00117251
USD
0.1
HBAR
0,01172510
USD
1
HBAR
0,11725100
USD
2
HBAR
0,23450200
USD
3
HBAR
0,35175300
USD
5
HBAR
0,58625500
USD
10
HBAR
1,172510
USD
20
HBAR
2,345020
USD
25
HBAR
2,931275
USD
50
HBAR
5,862550
USD
100
HBAR
11,7251
USD
250
HBAR
29,3127
USD
500
HBAR
58,6255
USD
1000
HBAR
117,251
USD
2500
HBAR
293,128
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Hedera
USD
HBAR
0.01
USD
0,08528712
HBAR
0.1
USD
0,85287119
HBAR
1
USD
8,528712
HBAR
2
USD
17,0574
HBAR
3
USD
25,5861
HBAR
5
USD
42,6436
HBAR
10
USD
85,2871
HBAR
20
USD
170,574
HBAR
25
USD
213,218
HBAR
50
USD
426,436
HBAR
100
USD
852,871
HBAR
250
USD
2.132,178
HBAR
500
USD
4.264,356
HBAR
1000
USD
8.528,712
HBAR
2500
USD
21.321,78
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-USD được tạo vào lúc 08:21:24 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC