Chuyển đổi 250 HBAR sang USD
Chuyển đổi 250 HBAR sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,196 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:40, 21 tháng 5, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,19596500 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 140.152.564 US$. Hedera giảm -0.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.46%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.239.760.468,9 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 20.
Vốn hóa thị trường
8,28 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,24 T US$
Khối lượng (24h)
140,15 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,8 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:40 , việc chuyển đổi 250 Hedera (HBAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 48.99125 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,19596500 US$ USD, trong khi 1 USD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang US Dollar

HBAR
USD
0.01
HBAR
0,00195965
USD
0.1
HBAR
0,01959650
USD
1
HBAR
0,19596500
USD
2
HBAR
0,39193000
USD
3
HBAR
0,58789500
USD
5
HBAR
0,97982500
USD
10
HBAR
1,959650
USD
20
HBAR
3,919300
USD
25
HBAR
4,899125
USD
50
HBAR
9,798250
USD
100
HBAR
19,5965
USD
250
HBAR
48,9913
USD
500
HBAR
97,9825
USD
1000
HBAR
195,965
USD
2500
HBAR
489,913
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Hedera
USD

HBAR
0.01
USD
0,05102952
HBAR
0.1
USD
0,51029521
HBAR
1
USD
5,102952
HBAR
2
USD
10,2059
HBAR
3
USD
15,3089
HBAR
5
USD
25,5148
HBAR
10
USD
51,0295
HBAR
20
USD
102,059
HBAR
25
USD
127,574
HBAR
50
USD
255,148
HBAR
100
USD
510,295
HBAR
250
USD
1.275,738
HBAR
500
USD
2.551,476
HBAR
1000
USD
5.102,952
HBAR
2500
USD
12.757,38
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-USD được tạo vào lúc 08:40:43 21/5/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC