Chuyển đổi 100 HBAR sang USD
Chuyển đổi 100 HBAR sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,123 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:33, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,12293700 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 183.709.850 US$. Hedera giảm -4.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.32%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,81 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
5,26 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
183,71 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:33 , việc chuyển đổi 100 Hedera (HBAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 12.293700000000001 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,12293700 US$ USD, trong khi 1 USD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang US Dollar
HBAR
USD
0.01
HBAR
0,00122937
USD
0.1
HBAR
0,01229370
USD
1
HBAR
0,12293700
USD
2
HBAR
0,24587400
USD
3
HBAR
0,36881100
USD
5
HBAR
0,61468500
USD
10
HBAR
1,229370
USD
20
HBAR
2,458740
USD
25
HBAR
3,073425
USD
50
HBAR
6,146850
USD
100
HBAR
12,2937
USD
250
HBAR
30,7343
USD
500
HBAR
61,4685
USD
1000
HBAR
122,937
USD
2500
HBAR
307,343
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Hedera
USD
HBAR
0.01
USD
0,08134248
HBAR
0.1
USD
0,81342476
HBAR
1
USD
8,134248
HBAR
2
USD
16,2685
HBAR
3
USD
24,4027
HBAR
5
USD
40,6712
HBAR
10
USD
81,3425
HBAR
20
USD
162,685
HBAR
25
USD
203,356
HBAR
50
USD
406,712
HBAR
100
USD
813,425
HBAR
250
USD
2.033,562
HBAR
500
USD
4.067,124
HBAR
1000
USD
8.134,248
HBAR
2500
USD
20.335,619
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-USD được tạo vào lúc 22:33:18 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC